Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appreciate nature

/əˈpriːʃieɪt ˈneɪtʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

trân trọng thiên nhiên phr.

Định nghĩa · to recognize the value of nature

“We should all appreciate nature and its beauty.”Chúng ta nên trân trọng thiên nhiên và vẻ đẹp của nó.

“Appreciating nature can lead to a healthier lifestyle.”Trân trọng thiên nhiên có thể dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm với môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...