Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

research topics

/rɪˈsɜrʧ ˈtɑːpɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

các chủ đề nghiên cứu phr.

Định nghĩa · subjects that are studied in detail

“Students often choose interesting research topics for their projects.”Học sinh thường chọn các chủ đề nghiên cứu thú vị cho dự án của mình.

“She has many research topics in mind for her thesis.”Cô ấy có nhiều chủ đề nghiên cứu trong đầu cho luận văn của mình.

Mẹo IELTS · Chọn chủ đề thú vị để gây ấn tượng với giám khảo.

Ghi chú · Lựa chọn chủ đề nghiên cứu phù hợp rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...