Kho từ › Collocations · biology › explore genetics

explore genetics

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
khám phá di truyền học
UK /ɪkˈsplɔr dʒəˈnɛtɪks/ · US /ɪkˈsplɔr dʒəˈnɛtɪks/
to study the science of genes and heredity
They explore genetics to find cures for genetic diseases.
→ Họ khám phá di truyền học để tìm ra phương pháp chữa trị cho các bệnh di truyền.
Exploring genetics can lead to important medical advancements.→ Khám phá di truyền học có thể dẫn đến những tiến bộ y tế quan trọng.
Đồng nghĩa
investigate geneticsstudy genetics
Collocations
explore human geneticsexplore plant genetics
🎯 IELTS: Nêu rõ ứng dụng của di truyền học trong bài viết.
Di truyền học là lĩnh vực thú vị trong sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...