Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › indulge in hobbies

indulge in hobbies

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
dành thời gian tận hưởng sở thích
UK /ɪnˈdʌldʒ ɪn ˈhɒbiz/ · US /ɪnˈdʌldʒ ɪn ˈhɒbiz/
to spend time enjoying activities you like
I love to indulge in hobbies like painting and gardening.
→ Tôi thích dành thời gian cho sở thích như vẽ và làm vườn.
Many people indulge in hobbies to relax after work.→ Nhiều người dành thời gian cho sở thích để thư giãn sau giờ làm.
Đồng nghĩa
engage in hobbiespursue interests
Collocations
indulge in readingindulge in sports
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về sở thích trong phần nói.
Cụm từ này thể hiện sự tận hưởng sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...