Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore new hobbies

/ɪkˈsplɔːr nuː ˈhɒbiz/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá những sở thích mới phr.

Định nghĩa · to try out different activities for fun

“It's exciting to explore new hobbies every year.”Thật thú vị khi khám phá những sở thích mới mỗi năm.

“She loves to explore new hobbies during her free time.”Cô ấy thích khám phá những sở thích mới trong thời gian rảnh.

Mẹo IELTS · Nói về việc thử nghiệm sở thích mới trong phần nói.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự khám phá và thử nghiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...