explore new hobbies
Nghĩa
Định nghĩa · to try out different activities for fun
“It's exciting to explore new hobbies every year.”Thật thú vị khi khám phá những sở thích mới mỗi năm.
“She loves to explore new hobbies during her free time.”Cô ấy thích khám phá những sở thích mới trong thời gian rảnh.
Mẹo IELTS · Nói về việc thử nghiệm sở thích mới trong phần nói.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự khám phá và thử nghiệm.