Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › create a balance

create a balance

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tìm cách phân chia thời gian hoặc nỗ lực công bằng
UK /kriːˈeɪt ə ˈbæləns/ · US /kriːˈeɪt ə ˈbæləns/
to find a fair way to divide time or effort
It's essential to create a balance between work and hobbies.
→ Điều cần thiết là tạo ra sự cân bằng giữa công việc và sở thích.
She tries to create a balance in her life by scheduling time for both.→ Cô ấy cố gắng tạo ra sự cân bằng trong cuộc sống bằng cách lên lịch thời gian cho cả hai.
Đồng nghĩa
achieve equilibriummaintain balance
Collocations
create a balance between work and lifecreate a balance in activities
🎯 IELTS: Nói về sự cân bằng giữa công việc và sở thích trong phần viết.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cân bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...