Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend social events

/əˈtɛnd ˈsoʊʃəl ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

tham gia các sự kiện xã hội phr.

Định nghĩa · to go to gatherings for socializing

“I love to attend social events in my community.”Tôi thích tham gia các sự kiện xã hội trong cộng đồng của mình.

“Attending social events helps me meet new people.”Tham gia các sự kiện xã hội giúp tôi gặp gỡ những người mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để miêu tả các hoạt động xã hội trong phần nói.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc giao lưu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...