cultivate a hobby
Nghĩa
Định nghĩa · to develop and nurture a hobby
“I want to cultivate a hobby that brings me joy.”Tôi muốn nuôi dưỡng một sở thích mang lại cho tôi niềm vui.
“Cultivating a hobby can enhance your life.”Nuôi dưỡng một sở thích có thể làm phong phú cuộc sống của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sở thích trong phần nói.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc phát triển sở thích.