Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate a hobby

/ˈkʌltɪve ə ˈhɒbi/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng và phát triển một sở thích phr.

Định nghĩa · to develop and nurture a hobby

“I want to cultivate a hobby that brings me joy.”Tôi muốn nuôi dưỡng một sở thích mang lại cho tôi niềm vui.

“Cultivating a hobby can enhance your life.”Nuôi dưỡng một sở thích có thể làm phong phú cuộc sống của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về sở thích trong phần nói.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh việc phát triển sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...