Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop a passion

/dɪˈvɛləp ə ˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển và nâng cao một đam mê mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to grow and enhance a strong interest

“I want to develop a passion for writing.”Tôi muốn phát triển một đam mê với việc viết lách.

“Developing a passion can lead to new opportunities.”Phát triển một đam mê có thể dẫn đến những cơ hội mới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sở thích trong phần nói.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự phát triển đam mê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...