pursue creative activities
Nghĩa
Định nghĩa · to engage in artistic or imaginative tasks
“I love to pursue creative activities in my free time.”Tôi thích tham gia vào các hoạt động sáng tạo trong thời gian rảnh.
“Pursuing creative activities can be very fulfilling.”Tham gia vào các hoạt động sáng tạo có thể rất thỏa mãn.
Mẹo IELTS · Nói về sự sáng tạo trong sở thích của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh tính sáng tạo.