Kho từ › Collocations · biology › study anatomy

study anatomy

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
học về cấu trúc của sinh vật sống
UK /ˈstʌdi əˈnætəmi/ · US /ˈstʌdi əˈnætəmi/
to learn about the structure of living things
Students study anatomy to understand human biology.
→ Sinh viên học về giải phẫu để hiểu sinh học con người.
It's essential to study anatomy for medical professions.→ Việc học giải phẫu là rất cần thiết cho các nghề y tế.
Đồng nghĩa
explore anatomyexamine anatomy
Collocations
study human anatomystudy animal anatomy
🎯 IELTS: Cung cấp chi tiết về các phần trong giải phẫu mà bạn đã học.
Liên quan đến cấu trúc sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...