Kho từ › Collocations · biology › assess biodiversity

assess biodiversity

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
đánh giá sự đa dạng sinh học trong một khu vực
UK /əˈsɛs ˌbaɪoʊˈdɪvərsɪti/ · US /əˈsɛs ˌbaɪoʊˈdɪvərsɪti/
to evaluate the variety of life in an area
Conservationists assess biodiversity to create effective strategies.
→ Các nhà bảo tồn đánh giá sự đa dạng sinh học để tạo ra các chiến lược hiệu quả.
It's crucial to assess biodiversity for ecological health.→ Việc đánh giá sự đa dạng sinh học cho sức khỏe sinh thái là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
evaluate biodiversitymeasure biodiversity
Collocations
assess local biodiversityassess genetic biodiversity
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn đánh giá sự đa dạng trong bài viết.
Liên quan đến bảo tồn và nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...