Kho từ › Collocations · biology › identify organisms

identify organisms

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nhận diện các sinh vật sống khác nhau
UK /aɪˈdɛntɪˌfaɪ ˈɔrɡənɪzəmz/ · US /aɪˈdɛntɪˌfaɪ ˈɔrɡənɪzəmz/
to recognize different living things
Biologists identify organisms to understand ecosystems better.
→ Các nhà sinh học nhận diện các sinh vật sống để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái.
It's important to identify organisms in environmental studies.→ Việc nhận diện các sinh vật sống trong các nghiên cứu môi trường là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
recognize organismsname organisms
Collocations
identify aquatic organismsidentify terrestrial organisms
🎯 IELTS: Mô tả rõ cách bạn nhận diện sinh vật trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...