Kho từ › Collocations · biology › analyze ecosystems

analyze ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nghiên cứu các mối quan hệ trong các cộng đồng sinh học
UK /ˈænəˌlaɪz ˈiːkəˌsɪkəmz/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈiːkəˌsɪkəmz/
to study the relationships within biological communities
Scientists analyze ecosystems to understand their health.
→ Các nhà khoa học phân tích các hệ sinh thái để hiểu sức khỏe của chúng.
It's important to analyze ecosystems for conservation efforts.→ Việc phân tích các hệ sinh thái là rất quan trọng cho nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
examine ecosystemsstudy ecosystems
Collocations
analyze marine ecosystemsanalyze terrestrial ecosystems
🎯 IELTS: Mô tả rõ cách bạn phân tích hệ sinh thái trong bài viết.
Liên quan đến nghiên cứu sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...