Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pursue a passion

/pərˈsuː ə ˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

theo đuổi một sở thích mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to actively follow a strong interest

“She decided to pursue a passion for painting.”Cô ấy quyết định theo đuổi niềm đam mê vẽ tranh.

“Pursuing a passion can lead to happiness.”Theo đuổi đam mê có thể dẫn đến hạnh phúc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sở thích cá nhân.

Ghi chú · Theo đuổi đam mê giúp cuộc sống phong phú hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...