Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › pursue a passion

pursue a passion

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
theo đuổi một sở thích mạnh mẽ
UK /pərˈsuː ə ˈpæʃən/ · US /pərˈsuː ə ˈpæʃən/
to actively follow a strong interest
She decided to pursue a passion for painting.
→ Cô ấy quyết định theo đuổi niềm đam mê vẽ tranh.
Pursuing a passion can lead to happiness.→ Theo đuổi đam mê có thể dẫn đến hạnh phúc.
Đồng nghĩa
follow an interest
Collocations
pursue a creative passionpursue a personal passion
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sở thích cá nhân.
Theo đuổi đam mê giúp cuộc sống phong phú hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...