pursue a passion
Nghĩa
Định nghĩa · to actively follow a strong interest
“She decided to pursue a passion for painting.”Cô ấy quyết định theo đuổi niềm đam mê vẽ tranh.
“Pursuing a passion can lead to happiness.”Theo đuổi đam mê có thể dẫn đến hạnh phúc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sở thích cá nhân.
Ghi chú · Theo đuổi đam mê giúp cuộc sống phong phú hơn.