Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › attend events

attend events

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham dự các buổi tập hợp hoặc sự kiện
UK /əˈtɛnd ɪˈvɛnts/ · US /əˈtɛnd ɪˈvɛnts/
to go to organized gatherings or occasions
I plan to attend events in my city this weekend.
→ Tôi dự định tham dự các sự kiện ở thành phố này vào cuối tuần.
Attending events can be a great way to meet people.→ Tham dự các sự kiện có thể là cách tốt để gặp gỡ mọi người.
Đồng nghĩa
go to gatherings
Collocations
attend social eventsattend community events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về hoạt động xã hội.
Tham dự sự kiện giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...