Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend events

/əˈtɛnd ɪˈvɛnts/ B2 IELTS

Nghĩa

tham dự các buổi tập hợp hoặc sự kiện phr.

Định nghĩa · to go to organized gatherings or occasions

“I plan to attend events in my city this weekend.”Tôi dự định tham dự các sự kiện ở thành phố này vào cuối tuần.

“Attending events can be a great way to meet people.”Tham dự các sự kiện có thể là cách tốt để gặp gỡ mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về hoạt động xã hội.

Ghi chú · Tham dự sự kiện giúp mở rộng mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...