attend events
Nghĩa
Định nghĩa · to go to organized gatherings or occasions
“I plan to attend events in my city this weekend.”Tôi dự định tham dự các sự kiện ở thành phố này vào cuối tuần.
“Attending events can be a great way to meet people.”Tham dự các sự kiện có thể là cách tốt để gặp gỡ mọi người.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về hoạt động xã hội.
Ghi chú · Tham dự sự kiện giúp mở rộng mối quan hệ.