Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy downtime

/ɪnˈdʒɔɪ ˈdaʊnˌtaɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

thích thú với thời gian rảnh rỗi hoặc nghỉ ngơi phr.

Định nghĩa · to appreciate free time or relaxation periods

“I love to enjoy downtime on weekends.”Tôi thích thư giãn vào cuối tuần.

“Enjoying downtime is essential for mental health.”Thư giãn rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về thời gian rảnh.

Ghi chú · Thư giãn giúp phục hồi năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...