Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pursue personal interests

/pərˈsuː ˈpɜrsənl ˈɪntrəsts/ B2 IELTS

Nghĩa

theo đuổi sở thích hoặc đam mê cá nhân phr.

Định nghĩa · to actively follow one's own hobbies or passions

“I want to pursue personal interests outside of work.”Tôi muốn theo đuổi sở thích cá nhân ngoài công việc.

“Pursuing personal interests can lead to greater satisfaction.”Theo đuổi sở thích cá nhân có thể dẫn đến sự thỏa mãn lớn hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sở thích.

Ghi chú · Theo đuổi sở thích cá nhân giúp phát triển bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...