Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy family activities

enjoy family activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú với thời gian bên gia đình
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli ækˈtɪvɪtiz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈfæmɪli ækˈtɪvɪtiz/
to appreciate time spent with family
We enjoy family activities on weekends.
→ Chúng tôi thích thú với các hoạt động gia đình vào cuối tuần.
Enjoying family activities strengthens our bonds.→ Thích thú với các hoạt động gia đình làm mạnh mẽ thêm mối quan hệ của chúng tôi.
Đồng nghĩa
appreciate family time
Collocations
enjoy outdoor family activitiesenjoy family gatherings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thời gian gia đình.
Thích thú với gia đình giúp gắn kết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...