Kho từ › Collocations · innovation › reinvent innovation

reinvent innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thay đổi cách tiếp cận hoặc hiểu về đổi mới
UK /ˌriːɪnˈvɛnt ɪnəˈveɪʃən/ · US /ˌriːɪnˈvɛnt ɪnəˈveɪʃən/
to change the way innovation is approached or understood
They want to reinvent innovation in their industry.
→ Họ muốn thay đổi cách tiếp cận đổi mới trong ngành của mình.
He aims to reinvent innovation through collaboration.→ Ông ấy nhằm thay đổi cách tiếp cận đổi mới thông qua hợp tác.
Đồng nghĩa
redefine innovationtransform innovation
Collocations
reinvent traditional innovationreinvent innovative practices
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong việc tái định nghĩa đổi mới.
Dùng để chỉ việc thay đổi cách thức đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...