Kho từ › Collocations · innovation › advance creative solutions

advance creative solutions

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
thúc đẩy các phương pháp mới và sáng tạo để giải quyết vấn đề
UK /ədˈvæns ˈkriːeɪtɪv səˈluːʃənz/ · US /ədˈvæns ˈkriːeɪtɪv səˈluːʃənz/
to promote new and imaginative ways to solve problems
They seek to advance creative solutions in business.
→ Họ tìm cách thúc đẩy các phương pháp sáng tạo trong kinh doanh.
He works to advance creative solutions for clients.→ Ông ấy làm việc để thúc đẩy các phương pháp sáng tạo cho khách hàng.
Đồng nghĩa
promote creative solutionsdevelop innovative solutions
Collocations
advance innovative ideasadvance effective solutions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.
Dùng để chỉ việc phát triển các giải pháp sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...