Kho từ › Collocations · innovation › facilitate innovation

facilitate innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
làm cho quá trình đổi mới dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ɪnəˈveɪʃən/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ɪnəˈveɪʃən/
to make the process of innovation easier
They work to facilitate innovation in the workplace.
→ Họ làm việc để làm cho quá trình đổi mới trong nơi làm việc dễ dàng hơn.
He aims to facilitate innovation through collaboration.→ Ông ấy nhằm làm cho quá trình đổi mới dễ dàng hơn thông qua hợp tác.
Đồng nghĩa
enable innovationease innovation
Collocations
facilitate technological innovationfacilitate innovative processes
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh vai trò hỗ trợ trong đổi mới.
Dùng để chỉ việc hỗ trợ quá trình đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...