Kho từ › Collocations · innovation › maximize innovation

maximize innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
tối đa hóa các ý tưởng mới
UK /ˈmæksɪmaɪz ɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈmæksɪmaɪz ɪnəˈveɪʃən/
to make the most out of new ideas
They strive to maximize innovation in their projects.
→ Họ cố gắng tối đa hóa đổi mới trong các dự án của mình.
He wants to maximize innovation in product development.→ Ông ấy muốn tối đa hóa đổi mới trong phát triển sản phẩm.
Đồng nghĩa
enhance innovationboost innovation
Collocations
maximize technological innovationmaximize creative innovation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết tối đa hóa đổi mới.
Dùng để chỉ việc tận dụng tối đa ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...