Kho từ › Collocations · biology › conserve resources

conserve resources

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
bảo tồn tài nguyên
UK /kənˈsɜrv rɪˈsɔrsɪz/ · US /kənˈsɜrv rɪˈsɔrsɪz/
to use materials wisely to avoid waste
We must conserve resources for future generations.
→ Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai.
They aim to conserve resources in their projects.→ Họ nhằm mục đích bảo tồn tài nguyên trong các dự án của mình.
Đồng nghĩa
preserve resourcessave resources
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc tiết kiệm tài nguyên.
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...