Kho từ › Collocations · innovation › challenge innovation

challenge innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đặt câu hỏi hoặc kiểm tra những ý tưởng hoặc phương pháp mới
UK /ˈtʃælɪndʒ ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˌɪnəˈveɪʃən/
to question or test new ideas or methods
It's important to challenge innovation to ensure quality.
→ Việc đặt câu hỏi về đổi mới là quan trọng để đảm bảo chất lượng.
He likes to challenge innovation in his field.→ Anh ấy thích đặt câu hỏi về đổi mới trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
question innovationtest innovation
Collocations
challenge traditional innovationchallenge innovative practices
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
'Challenge' thể hiện việc đặt ra câu hỏi để cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...