Kho từ › Collocations · biology › investigate trends

investigate trends

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
nghiên cứu các thay đổi theo thời gian
UK /ɪnˈvɛstɪɡeɪt trɛndz/ · US /ɪnˈvɛstɪɡeɪt trɛndz/
to study changes over time
Researchers investigate trends in population growth.
→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các xu hướng trong sự phát triển dân số.
It's crucial to investigate trends in climate data.→ Việc nghiên cứu các xu hướng trong dữ liệu khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
analyze patternsstudy changes
Collocations
investigate issuesinvestigate relationships
🎯 IELTS: Sử dụng dữ liệu để hỗ trợ các xu hướng bạn nêu.
Giúp phát hiện các mẫu hình trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...