Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build overall fitness

build overall fitness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
xây dựng sức khỏe tổng thể
UK /bɪld ˈoʊvərɔːl ˈfɪtnəs/ · US /bɪld ˈoʊvərɔːl ˈfɪtnəs/
to develop all aspects of physical health
Yoga can help you build overall fitness.
→ Yoga có thể giúp bạn xây dựng sức khỏe tổng thể.
Cross-training is effective for building overall fitness.→ Tập luyện chéo rất hiệu quả để xây dựng sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
develop overall fitness
Collocations
build overall fitnessachieve overall fitness
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả lợi ích của các hoạt động thể chất.
Thường dùng để chỉ các hoạt động thể chất đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...