Kho từ › Collocations · fitness & exercise › participate in competitions

participate in competitions

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia vào các cuộc thi
UK /ˈpɑːrtɪsɪpeɪt ɪn ˌkɒmpəˈtɪʃənz/ · US /ˈpɑːrtɪsɪpeɪt ɪn ˌkɒmpəˈtɪʃənz/
to take part in contests or events
Many athletes participate in competitions to showcase their skills.
→ Nhiều vận động viên tham gia vào các cuộc thi để thể hiện kỹ năng của họ.
Schools encourage students to participate in competitions for experience.→ Các trường khuyến khích học sinh tham gia vào các cuộc thi để có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
take part in competitions
Collocations
participate in competitionsenter competitions
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết về thể thao hoặc sự kiện.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...