Kho từ › Collocations · fitness & exercise › achieve weight loss

achieve weight loss

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đạt được giảm cân
UK /əˈtʃiːv weɪt lɔs/ · US /əˈtʃiːv weɪt lɔs/
to successfully lose body weight
Many people struggle to achieve weight loss quickly.
→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc giảm cân nhanh chóng.
Healthy eating helps to achieve weight loss over time.→ Ăn uống lành mạnh giúp đạt được giảm cân theo thời gian.
Đồng nghĩa
reach weight loss
Collocations
achieve weight lossmaintain weight loss
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về mục tiêu giảm cân.
Thường dùng trong ngữ cảnh giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...