Kho từ › Collocations · fitness & exercise › enhance cardiovascular health

enhance cardiovascular health

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện sức khỏe tim mạch
UK /ɪnˈhæns ˌkɑːrdiəʊˈvæskjʊlər hɛlθ/ · US /ɪnˈhæns ˌkɑːrdiəʊˈvæskjʊlər hɛlθ/
to improve the health of the heart and blood vessels
Regular aerobic exercise can enhance cardiovascular health.
→ Tập thể dục nhịp điệu thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
A balanced diet also helps enhance cardiovascular health.→ Chế độ ăn uống cân bằng cũng giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.
Đồng nghĩa
improve cardiovascular health
Collocations
enhance cardiovascular healthmaintain cardiovascular health
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về lợi ích của việc tập thể dục cho tim mạch.
Cụm này thường dùng trong y tế và thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...