Kho từ › Collocations · fitness & exercise › set realistic targets

set realistic targets

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
đặt ra các mục tiêu thực tế
UK /sɛt rɪəˈlɪstɪk ˈtɑːɡɪts/ · US /sɛt rɪəˈlɪstɪk ˈtɑːɡɪts/
to establish achievable goals
Setting realistic targets is essential for success in fitness.
→ Đặt ra các mục tiêu thực tế là cần thiết cho thành công trong thể dục.
Many fail to reach their goals because they don't set realistic targets.→ Nhiều người không đạt được mục tiêu vì không đặt ra các mục tiêu thực tế.
Đồng nghĩa
establish realistic targets
Collocations
set realistic targetsachieve realistic targets
🎯 IELTS: Kết hợp cụm này khi viết về mục tiêu thể chất.
Cụm này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...