Kho từ › Collocations · fitness & exercise › overcome fitness challenges

overcome fitness challenges

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
vượt qua các thử thách thể chất
UK /ˈoʊvərkʌm ˈfɪtnəs ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /ˈoʊvərkʌm ˈfɪtnəs ˈtʃælɪndʒɪz/
to successfully deal with difficulties in fitness
With determination, you can overcome fitness challenges.
→ Với quyết tâm, bạn có thể vượt qua các thử thách thể chất.
Many athletes share stories of how they overcame fitness challenges.→ Nhiều vận động viên chia sẻ câu chuyện về cách họ vượt qua các thử thách thể chất.
Đồng nghĩa
deal with fitness challenges
Collocations
overcome fitness challengesface fitness challenges
🎯 IELTS: Kết hợp cụm này khi nói về sự kiên trì trong thể dục.
Cụm này thường dùng để động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...