Kho từ › Collocations · fitness & exercise › maximize workout benefits

maximize workout benefits

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tối đa hóa lợi ích từ việc tập luyện
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈwɜːrkaʊt ˈbɛnɪfɪts/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈwɜːrkaʊt ˈbɛnɪfɪts/
to get the most advantages from exercising
Proper nutrition helps maximize workout benefits.
→ Dinh dưỡng hợp lý giúp tối đa hóa lợi ích từ việc tập luyện.
Variety in workouts can maximize workout benefits.→ Sự đa dạng trong các bài tập có thể tối đa hóa lợi ích từ việc tập luyện.
Đồng nghĩa
enhance workout benefits
Collocations
maximize workout benefitsincrease workout benefits
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để nói về hiệu quả tập luyện.
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng và phương pháp tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...