EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › celebrity
celebrity
B1
n
📁 entertainment-media
người nổi tiếng
UK /səˈlebrəti/
·
US /səˈlebrəti/
A famous person, especially in entertainment.
Celebrities are followed by paparazzi.
→ Người nổi tiếng bị thợ săn ảnh theo.
The celebrity signed autographs.
→ Người nổi tiếng ký tặng.
Đồng nghĩa
star
public figure
Collocations
celebrity status
celebrity gossip
Họ từ
celebrated (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về sự nổi tiếng trong IELTS.
Người nổi tiếng, thường là nghệ sĩ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
review
/rɪˈvjuː/
đánh giá, bình luận
rating
/ˈreɪtɪŋ/
xếp hạng
entertainment
/ˌentərˈteɪnmənt/
sự giải trí
album
/ˈælbəm/
album nhạc
tour
/tʊr/
chuyến lưu diễn
band
/bænd/
ban nhạc
channel
/ˈtʃænl/
kênh
fan
/fæn/
người hâm mộ
Có trong các bộ
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...