Kho từ › Collocations · fitness & exercise › improve agility

improve agility

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện khả năng di chuyển nhanh nhẹn
UK /ɪmˈpruːv əˈdʒɪləti/ · US /ɪmˈpruːv əˈdʒɪləti/
to enhance your ability to move quickly and easily
Agility training can help improve agility for athletes.
→ Huấn luyện sức nhanh có thể giúp cải thiện sự nhanh nhẹn cho vận động viên.
Dancers often work to improve their agility.→ Các vũ công thường làm việc để cải thiện sự nhanh nhẹn.
Đồng nghĩa
enhance nimbleness
Collocations
improve physical agilityimprove mental agility
🎯 IELTS: Sử dụng từ đồng nghĩa để làm cho bài viết phong phú hơn.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong nhiều môn thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...