Kho từ › Collocations · fitness & exercise › increase metabolism

increase metabolism

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tăng cường tỷ lệ cơ thể đốt cháy năng lượng
UK /ɪnˈkriːs mɛtəˈbɒlɪzəm/ · US /ɪnˈkriːs mɛtəˈbɒlɪzəm/
to boost the rate at which your body burns energy
Exercise can help increase metabolism and support weight loss.
→ Tập thể dục có thể giúp tăng cường quá trình trao đổi chất và hỗ trợ giảm cân.
Eating protein can also increase metabolism.→ Ăn protein cũng có thể tăng cường quá trình trao đổi chất.
Đồng nghĩa
boost metabolism
Collocations
increase basal metabolismincrease metabolic rate
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến của bạn.
Trao đổi chất ảnh hưởng đến khả năng giảm cân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...