Kho từ › Collocations · fitness & exercise › enhance flexibility

enhance flexibility

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện phạm vi chuyển động của khớp
UK /ɪnˈhæns flɛkˈsɪbɪlɪti/ · US /ɪnˈhæns flɛkˈsɪbɪlɪti/
to improve the range of motion in your joints
Yoga is a great way to enhance flexibility.
→ Yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện sự linh hoạt.
Stretching exercises can also enhance flexibility.→ Các bài tập kéo giãn cũng có thể cải thiện sự linh hoạt.
Đồng nghĩa
improve suppleness
Collocations
enhance muscle flexibilityenhance joint flexibility
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến của bạn.
Sự linh hoạt giúp giảm nguy cơ chấn thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...