Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop coordination

develop coordination

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện khả năng sử dụng các bộ phận cơ thể cùng nhau
UK /dɪˈvɛləp ˌkoʊɔrdɪˈneɪʃən/ · US /dɪˈvɛləp ˌkoʊɔrdɪˈneɪʃən/
to improve the ability to use different parts of the body together
Sports can help develop coordination in children.
→ Thể thao có thể giúp trẻ phát triển sự phối hợp.
Dance classes are great for developing coordination.→ Các lớp nhảy rất tốt để phát triển sự phối hợp.
Đồng nghĩa
improve coordination
Collocations
develop hand-eye coordinationdevelop body coordination
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Sự phối hợp rất quan trọng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...