Kho từ › Collocations · fitness & exercise › create routines

create routines

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thiết lập các thói quen tập luyện thường xuyên
UK /kriːˈeɪt ruːˈtiːnz/ · US /kriːˈeɪt ruːˈtiːnz/
to establish regular patterns of exercise
Creating routines can help you stay consistent with workouts.
→ Tạo thói quen có thể giúp bạn giữ vững lịch tập luyện.
Routines are essential for achieving fitness goals.→ Các thói quen là cần thiết để đạt được mục tiêu thể dục.
Đồng nghĩa
establish routines
Collocations
create workout routinescreate daily routines
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến của bạn.
Thói quen giúp duy trì động lực tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...