Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create routines

/kriːˈeɪt ruːˈtiːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập các thói quen tập luyện thường xuyên phr.

Định nghĩa · to establish regular patterns of exercise

“Creating routines can help you stay consistent with workouts.”Tạo thói quen có thể giúp bạn giữ vững lịch tập luyện.

“Routines are essential for achieving fitness goals.”Các thói quen là cần thiết để đạt được mục tiêu thể dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thói quen giúp duy trì động lực tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...