Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make time for leisure

B2 IELTS

Nghĩa

dành thời gian cho sự thư giãn và vui vẻ. phr.

Định nghĩa · to set aside moments for relaxation and enjoyment.

“It's important to make time for leisure to recharge your mind.”Thật quan trọng để dành thời gian cho sự thư giãn để nạp lại năng lượng cho tâm trí.

“She always makes time for leisure activities on weekends.”Cô ấy luôn dành thời gian cho các hoạt động thư giãn vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ liên quan đến thời gian để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Dành thời gian cho sở thích rất cần thiết cho sự cân bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...