Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › explore new activities

explore new activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thử nghiệm các hoạt động giải trí khác nhau để tìm niềm vui.
UK · US
to try different leisure pursuits to find enjoyment.
It's exciting to explore new activities every summer.
→ Thật thú vị khi khám phá các hoạt động mới mỗi mùa hè.
They decided to explore new activities like hiking and kayaking.→ Họ quyết định khám phá các hoạt động mới như đi bộ đường dài và chèo thuyền kayak.
Đồng nghĩa
try different pursuits
Collocations
discover new activitiesengage in new experiencesexperiment with hobbies
🎯 IELTS: Đưa ra các ví dụ cụ thể về hoạt động bạn đã thử trong bài viết.
Khám phá hoạt động mới giúp mở rộng tầm nhìn và trải nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...