Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › participate in workshops

participate in workshops

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các buổi đào tạo tương tác.
UK · US
to take part in interactive training sessions.
Many people participate in workshops to learn new skills.
→ Nhiều người tham gia các buổi hội thảo để học kỹ năng mới.
She participated in workshops on creative writing last summer.→ Cô ấy đã tham gia các buổi hội thảo về viết sáng tạo vào mùa hè năm ngoái.
Đồng nghĩa
join training sessions
Collocations
attend training workshopsengage in learning sessionsfacilitate workshops
🎯 IELTS: Mô tả hội thảo bạn đã tham gia để làm phong phú bài viết.
Tham gia hội thảo giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...