Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy family outings

enjoy family outings

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
cùng nhau vui vẻ như một gia đình bên ngoài nhà.
UK · US
to have fun together as a family outside the home.
We enjoy family outings to the park every weekend.
→ Chúng tôi thường thích đi chơi gia đình đến công viên mỗi cuối tuần.
Family outings create lasting memories for everyone.→ Các chuyến đi chơi gia đình tạo ra những kỷ niệm lâu dài cho mọi người.
Đồng nghĩa
have family adventures
Collocations
plan family tripsorganize family activitiesenjoy family time
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động gia đình bạn yêu thích trong bài viết.
Đi chơi cùng gia đình giúp gắn kết tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...