Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join a book club

join a book club

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
trở thành thành viên của một nhóm thảo luận về sách.
UK · US
to become a member of a group that discusses books.
Joining a book club can enhance your reading experience.
→ Tham gia một câu lạc bộ sách có thể nâng cao trải nghiệm đọc của bạn.
She decided to join a book club to meet fellow readers.→ Cô ấy quyết định tham gia một câu lạc bộ sách để gặp gỡ những người yêu sách khác.
Đồng nghĩa
become a member of a reading group
Collocations
attend book discussionsparticipate in reading eventsshare book recommendations
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm của bạn trong câu lạc bộ sách trong bài viết.
Tham gia câu lạc bộ sách giúp kết nối với những người cùng sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...