Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy nature walks

enjoy nature walks

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tận hưởng việc đi bộ trong môi trường tự nhiên.
UK · US
to take pleasure in walking in natural environments.
I enjoy nature walks during the autumn season.
→ Tôi thích đi bộ trong thiên nhiên vào mùa thu.
Enjoying nature walks can be refreshing and calming.→ Tận hưởng những cuộc đi bộ trong thiên nhiên có thể rất sảng khoái và thư giãn.
Đồng nghĩa
appreciate outdoor walks
Collocations
take nature walksexplore scenic trailsenjoy outdoor hikes
🎯 IELTS: Mô tả những địa điểm bạn đã đi bộ trong thiên nhiên để làm phong phú bài viết.
Đi bộ trong thiên nhiên giúp giảm căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...