Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

build muscle mass

/bɪld ˈmʌsl mæss/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp phr.

Định nghĩa · to increase the size and strength of muscles

“Weightlifting is effective for building muscle mass.”Tập tạ rất hiệu quả trong việc tăng cường khối lượng cơ bắp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...