Kho từ › Collocations · fitness & exercise › build muscle mass

build muscle mass

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp
UK /bɪld ˈmʌsl mæss/ · US /bɪld ˈmʌsl mæss/
to increase the size and strength of muscles
Weightlifting is effective for building muscle mass.
→ Tập tạ rất hiệu quả trong việc tăng cường khối lượng cơ bắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...