Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop strength training

develop strength training

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra một kế hoạch tập luyện tập trung vào việc tăng cường sức mạnh
UK /dɪˈvɛləp strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/ · US /dɪˈvɛləp strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/
to create a workout plan focused on increasing strength
Many athletes develop strength training routines to enhance performance.
→ Nhiều vận động viên phát triển kế hoạch tập luyện sức mạnh để nâng cao hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...