Kho từ › Collocations · fitness & exercise › engage in physical activities

engage in physical activities

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tham gia vào các bài tập hoặc thể thao
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪtiz/
to take part in exercises or sports
Children should engage in physical activities after school.
→ Trẻ em nên tham gia vào các hoạt động thể chất sau giờ học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...