Kho từ › Collocations · fitness & exercise › improve physical health

improve physical health

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
làm cho cơ thể bạn khỏe mạnh hơn
UK /ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl hɛlθ/ · US /ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
to make your body healthier
Regular exercise can improve physical health significantly.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe thể chất một cách đáng kể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...