Kho từ › Collocations · fitness & exercise › track fitness goals

track fitness goals

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
theo dõi tiến trình của bạn hướng tới các mục tiêu thể hình
UK /træk ˈfɪtnəs ɡoʊlz/ · US /træk ˈfɪtnəs ɡoʊlz/
to monitor your progress towards fitness objectives
Apps can help you track fitness goals easily.
→ Các ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi mục tiêu thể hình một cách dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...